Kaori Dict

たけ

take

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẠC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.núi cao
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.(high) mountain; Mount; Mt.

  2. danh từ

    2.mountain peak

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi định leo núi Kitadake.

    I'm going to climb Mt. Kitadake.

  • Chúng tôi gọi ngọn núi đó là Tsurugidake.

    We call the mountain Tsurugidake.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

岳 (たけ) — núi cao | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict