Kaori Dict

山岳部時間

さんがくぶじかん

sangakubujikan

Âm Hán-Việt: SƠN NHẠC BỘ THỜI GIAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Mountain Time (US time zone)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山岳部時間 (さんがくぶじかん) — Mountain Time (US time zone) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict