Kaori Dict

富嶽三十六景

ふがくさんじゅうろっけい

fugakusanjuurokkei

Âm Hán-Việt: PHÚ NHẠC TAM THẬP LỤC CẢNH

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.Thirty-six Views of Mount Fuji (woodblock prints by Katsushika Hokusai)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

富嶽三十六景 (ふがくさんじゅうろっけい) — Thirty-six Views of Mount Fuji (woodblock prints by Katsushika Hokusai) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict