Kaori Dict

啓示

けいじ

keiji

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHỞI THỊ

Nghĩa

  1. 1.sự hiện lộ thần thánh
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.(divine) revelation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

啓示 (けいじ) — sự hiện lộ thần thánh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict