Kaori Dict

相待

そうだい

soudai

Âm Hán-Việt: TƯƠNG ĐÃI

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.existing in opposition or interdependence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相待 (そうだい) — existing in opposition or interdependence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict