Kaori Dict

お出でになる

おいでになる

oideninaru

N4

JLPT N4 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.đến
  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るkính ngữ (尊敬語)thường viết bằng kana

    1.to be

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るkính ngữ (尊敬語)thường viết bằng kana

    2.to come

  3. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るkính ngữ (尊敬語)thường viết bằng kana

    3.to go

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When will you go on a journey?

  • Don't bother coming in this rain.

  • It may be unwise of you to advertise your presence.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お出でになる (おいでになる) — đến | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict