お出でになる
おいでになる
oideninaru
N4
意味Nghĩa
- 1.đến
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るkính ngữ (尊敬語)thường viết bằng kana
1.to be
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るkính ngữ (尊敬語)thường viết bằng kana
2.to come
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るkính ngữ (尊敬語)thường viết bằng kana
3.to go
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- いつ旅行においでになりますか。
When will you go on a journey?
- この雨の中をおいでにならないでください。
Don't bother coming in this rain.
- あなたがおいでになることを公にするのは賢明ではないかもしれない。
It may be unwise of you to advertise your presence.