Kaori Dict

系図

けいず

keizu

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỆ ĐỒ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.family tree; pedigree; genealogy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Recite the names of the members of the Tokugawa clan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

系図 (けいず) — family tree; pedigree; genealogy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict