Kaori Dict

お子さん

おこさん

okosan

N4

JLPT N4 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.con
  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.child

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How many children do you have?

  • What is your child's name?

  • Do you have any children?

  • How old are your children?

  • Do you have any kids?

  • Do your children drink milk?

  • Your children look healthy.

  • Bring your children with you.

  • I'm sure the children are getting big.

  • How old are your children?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お子さん (おこさん) — con | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict