Kaori Dict

迎合

げいごう

geigou

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGHÊNH HỢP

Nghĩa

  1. 1.phục vụ
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.ingratiation; pandering; catering (to); going along with (someone or something); accommodating oneself (e.g. to public opinion)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That party is always pandering to the middle class.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迎合 (げいごう) — phục vụ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict