Kaori Dict

潔癖

けっぺき

keppeki

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHIẾT PHÍCH

Nghĩa

  1. 1.sạch sẽ; tỉ mỉ; cầu toàn
  1. danh từtính từ đuôi な

    1.fastidiousness; love of cleanliness

  2. danh từtính từ đuôi な

    2.uprightness; integrity; scrupulousness; probity; intolerance of dishonesty

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My wife is obsessed with cleanliness.

  • My neighbor's a real mysophobe.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潔癖 (けっぺき) — sạch sẽ; tỉ mỉ; cầu toàn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict