Kaori Dict

結集

けっしゅう

kesshuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: KẾT TẬP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.concentration (of efforts, forces, etc.); gathering together; regimentation; marshalling; mobilization

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Non-smokers are rallying behind the new anti-smoking law.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

結集 (けっしゅう) — concentration (of efforts, forces, etc.); gathering together; regimentation; marshalling; mobilization | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict