Kaori Dict

兼任

けんにん

kennin

thông dụng

Âm Hán-Việt: KIÊM NHIỆM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.serving concurrently as; holding the additional post of

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This math teacher is also the coach of the basketball team.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兼任 (けんにん) — serving concurrently as; holding the additional post of | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict