Kaori Dict

検定

けんてい

kentei

thông dụng

Âm Hán-Việt: KIỂM ĐỊNH

Nghĩa

  1. 1.chứng nhận; kiểm tra chính thức
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.official certification; official approval; inspection; verification; examination

  2. danh từviết tắt

    2.certification examination; licensing examination; proficiency test

  3. danh từmathematics

    3.hypothesis testing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Dạo này tôi đang học để thi lấy các chứng chỉ liên quan đến ngành IT.

    I've been spending a lot of time studying for IT certifications recently.

  • The letters STEP stand for the Society for Testing English Proficiency.

  • I passed the second level of the Japanese language examination.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

検定 (けんてい) — chứng nhận; kiểm tra chính thức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict