Kaori Dict

検問

けんもん

kenmon

thông dụng

Âm Hán-Việt: KIỂM VẤN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.inspection; examination; check

  2. danh từdanh từ + する

    2.checkpoint; screening; inspection (esp. by police or security)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The police checked up on each car.

  • The coalition force fired at her car at the checkpoint in Baghdad.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

検問 (けんもん) — inspection; examination; check | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict