Kaori Dict

県営

けんえい

ken'ei

thông dụng

Âm Hán-Việt: HUYỀN DOANH

Nghĩa

  1. 1.huyên doanh; quản lý tỉnh
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.(under) prefectural management

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The prefectural housing here is a five-story building with five staircases, designed to accommodate 10 families per staircase for 50 families in total.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

県営 (けんえい) — huyên doanh; quản lý tỉnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict