Kaori Dict

県道

けんどう

kendou

thông dụng

Âm Hán-Việt: HUYỀN ĐẠO

Nghĩa

  1. 1.huyên đạo; đường tỉnh
  1. danh từ

    1.prefectural road

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ah, I reckon you go straight down this prefectural road ...

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

県道 (けんどう) — huyên đạo; đường tỉnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict