Kaori Dict

県立

けんりつ

kenritsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: HUYỀN LẬP

Nghĩa

  1. 1.huyên lập; thuộc tỉnh
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.prefectural; managed by a prefectural government

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

県立 (けんりつ) — huyên lập; thuộc tỉnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict