Kaori Dict

見出す

みいだす

miidasu

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.tìm ra; phát hiện; chú ý; chọn lựa
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to find out; to discover; to notice; to detect

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to select; to pick out

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to look out (from the inside)

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    4.to be wide-eyed (in surprise, anger, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi không thể tìm thấy lỗi sai trong lý thuyết của anh ta.

  • Cho đến bây giờ, các nhà khoa học vẫn chưa tìm ra được phương pháp chữa hoàn toàn ung thư.

    Scientists haven't found a cure for cancer yet.

  • Slaves find power in religion.

  • I found out the truth.

  • Finally, we found a point of compromise.

  • Seek, and you will find.

  • She found pleasure in reading.

  • The world still has not found peace.

  • I finally found the solution to the problem.

  • I finally found the solution to the problem.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見出す (みいだす) — tìm ra; phát hiện; chú ý; chọn lựa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict