Kaori Dict

見せ掛け

みせかけ

misekake

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.giả bộ; bề ngoài; giả dối; mạo danh
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.seeming; pose; show; pretense; sham; mock

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her tears were just for effect.

  • Her apology was nothing but show.

  • Her sorrow was only apparent.

  • He appears brave, but it's just an act.

  • Her air of innocence is apparent, not real.

  • This generous offer may be a mere pose.

  • I think that against somebody like that, my seemingly clever techniques would be seen through and then I would be defeated.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見せ掛け (みせかけ) — giả bộ; bề ngoài; giả dối; mạo danh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict