Kaori Dict

お前

おまえ

omae

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.bạn
  1. đại từthân mậtnam giới hay dùng

    1.you

    formerly honorific, now very informal

  2. danh từ

    2.before (a god, nobleman, etc.); in front of

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tao muốn đấm vào mặt mày.

    I want to punch you in the face.

  • Đó không phải việc của mày.

    It's none of your business.

  • Tất cả chúng mày đều là đồ nhát cáy.

    You're all cowards.

  • Tao không muốn gặp mày thêm một lần nào nữa.

    I don't want to see you again.

  • Luke, ta là cha con.

    Luke, I am your father.

  • Mày không giữ lời hứa nhỉ!

    You didn't keep your word.

  • Ta không cần lòng thương hại của các ngươi.

    I don't want your pity.

  • Mày có nghe thấy âm thanh đó không?

    Can't you hear the sound?

  • Tao đã chán ngấy những lời biện hộ của mày rồi.

    I'm tired of hearing you pull arguments out of who knows where.

  • Mày đúng là cái đồ thích gây sự chú ý.

    You're such a show off.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お前 (おまえ) — bạn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict