Kaori Dict

見失う

みうしなう

miushinau

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.mất tầm nhìn; lầm lỡ
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to lose sight of; to miss

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We lost sight of her in the crowd.

  • We have lost sight of him.

  • He lost sight of the bird.

  • We lost sight of him.

  • You must not lose sight of your main object.

  • I lost sight of my friends.

  • Keep sight of the flag.

  • We lost sight of Jim in the crowd.

  • I lost him among the crowd.

  • He lost sight of his friend in the crowd.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見失う (みうしなう) — mất tầm nhìn; lầm lỡ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict