Kaori Dict

見捨てる

みすてる

misuteru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to abandon; to fail; to desert; to forsake

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hỡi Chúa của con, hỡi Chúa của con, tại sao ngài lại nỡ bỏ rơi con?

    My God, my God, why hast thou forsaken me?

  • Hỡi thần linh của con, hỡi thần linh của con, sao ngài lại bỏ rơi con?

    My God, my God, why hast thou forsaken me?

  • He was deserted by his friends.

  • I do not desert.

  • Don't forsake me!

  • Don't give up on me.

  • He abandoned his family.

  • Please don't give up on me.

  • They abandoned the sinking ship.

  • No one should desert his friends.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見捨てる (みすてる) — to abandon; to fail; to desert; to forsake | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict