Kaori Dict

見当たる

みあたる

miataru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to be found

Câu ví dụ · Tatoeba

  • One of my suitcases is missing.

  • I can't find my key.

  • I can't find the price tag.

  • I can't find my pants.

  • I can't find the scissors.

  • Tom's keys are missing.

  • I can't find the car keys.

  • One of my bags is missing.

  • I can't find my gloves.

  • I can't find my luggage.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見当たる (みあたる) — to be found | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict