Kaori Dict

元祖

がんそ

ganso

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGUYÊN TỔ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.originator; pioneer; inventor; founder

  2. danh từ

    2.progenitor; primogenitor; founder of a family line

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is the original.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

元祖 (がんそ) — originator; pioneer; inventor; founder | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict