Kaori Dict

原発

げんぱつ

genpatsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGUYÊN PHÁT

Nghĩa

  1. 1.nhà máy điện hạt nhân; nguồn năng lượng hạt nhân
  1. danh từviết tắt

    1.nuclear power plant; nuclear power generation

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từdanh từ + する

    2.primary (e.g. primary immunodeficiency syndrome)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The villagers petitioned against the nuclear power plant.

  • Tom has devoted his life to the anti-nuclear-energy movement.

  • The president made special remarks with reference accident in the nuclear reactor.

  • A leak has been found at Tokyo Electricity's Fukishima reactor number 1, and 150 liters of waters have escaped into the sea.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原発 (げんぱつ) — nhà máy điện hạt nhân; nguồn năng lượng hạt nhân | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict