Kaori Dict

言い切る

いいきる

iikiru

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.khẳng định; nói dứt khoát
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to declare; to assert; to state definitively

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to finish saying; to say everything; to tell all; to finish one's sentence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She declared that she was right.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

言い切る (いいきる) — khẳng định; nói dứt khoát | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict