Kaori Dict

言明

げんめい

genmei

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGÔN MINH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.declaration; statement; assertion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am willing to go on record as opposing nuclear tests.

  • The Prime Minister stated that he would not introduce a new tax without the consensus of public opinion.

  • The senator avowed his devotion to his constituents.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

言明 (げんめい) — declaration; statement; assertion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict