Kaori Dict

個性的

こせいてき

koseiteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÁ TÍNH ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.individual; distinctive; unique; characteristic; personal; idiosyncratic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She has a very strong personality.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

個性的 (こせいてき) — individual; distinctive; unique; characteristic; personal; idiosyncratic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict