Kaori Dict

古城

こじょう

kojou

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỔ THÀNH

Nghĩa

  1. 1.lâu đài cũ
  1. danh từ

    1.old castle; old fortress

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The old castle stands on the hill.

  • There is an old castle at the foot of the mountain.

  • The old castle is in a sad state.

  • Tom and Mary live in an old castle.

  • The old castle lay in ruins.

  • There lived a king in an old castle.

  • My plan is visiting old castles in Scotland.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古城 (こじょう) — lâu đài cũ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict