Kaori Dict

古典的

こてんてき

kotenteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỔ ĐIỂN ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.classical; classic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I expected more classical features, but hers is a beauty that would do well even in this age.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古典的 (こてんてき) — classical; classic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict