Kaori Dict

呼び声

よびごえ

yobigoe

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.call; hail; yell

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The valley echoed with his call.

  • Helen shrieked with terror.

  • I heard a call for help.

  • I have read The Tale of Genji, but cannot understand why it's much talked of as the greatest Japanese literature.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呼び声 (よびごえ) — call; hail; yell | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict