Kaori Dict

後ろ姿

うしろすがた

ushirosugata

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.hình dáng phía sau
  1. danh từ

    1.(a person's) appearance from behind; person as seen from behind; back view; retreating figure

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In the darkness, I frantically reach out towards the receding figure.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後ろ姿 (うしろすがた) — hình dáng phía sau | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict