Kaori Dict

後ろ盾

うしろだて

ushirodate

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.hỗ trợ
  1. danh từ

    1.backing; support; backer; supporter; patron; sponsor

  2. danh từ

    2.shield that protects one's back

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後ろ盾 (うしろだて) — hỗ trợ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict