Kaori Dict

後ろ向き

うしろむき

ushiromuki

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.đối mặt phía sau
  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.back-facing; backwards

  2. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.backward-looking; retrogressive; reactionary; retrospective; negative

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The actress fell backward over the stage.

  • Turn back, please.

  • Life can only be understood backwards, but it must be lived forwards.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後ろ向き (うしろむき) — đối mặt phía sau | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict