Kaori Dict

リンパ節腫脹

リンパせつしゅちょう

rinpasetsushuchou

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.enlargement of the lymph nodes; swollen lymph nodes; lymphadenopathy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

リンパ節腫脹 (リンパせつしゅちょう) — enlargement of the lymph nodes; swollen lymph nodes; lymphadenopathy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict