Kaori Dict

後続

こうぞく

kouzoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: HẬU TỤC

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từdanh từ + するtự động từ

    1.succeeding; following; trailing; next

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Ah, the trailing group has arrived." "Oh no. They caught up with us while we were resting."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後続 (こうぞく) — succeeding; following; trailing; next | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict