Kaori Dict

六フッ化硫黄

ろくふっかいおう

rokufukkaiou

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từchemistry

    1.sulfur hexafluoride; SF6

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

六フッ化硫黄 (ろくふっかいおう) — sulfur hexafluoride; SF6 | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict