Kaori Dict

バビロン捕囚

バビロンほしゅう

babironhoshuu

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Babylonian Captivity (of the Israelites, 586 BCE-539 BCE)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

バビロン捕囚 (バビロンほしゅう) — Babylonian Captivity (of the Israelites, 586 BCE-539 BCE) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict