Kaori Dict

おせち料理

おせちりょうり

osechiryouri

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.món ăn Tết Nhật
  1. danh từfood, cooking

    1.osechi; osechi-ryōri; traditional food eaten during the New Year's holidays

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Jean ate the osechi cooking his wife cooked for herself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

おせち料理 (おせちりょうり) — món ăn Tết Nhật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict