Kaori Dict

お年玉

おとしだま

otoshidama

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.tiền lì xì
  1. danh từ

    1.New Year's gift (usu. money given to a child by relatives and visitors)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What should I buy for a New Year's gift?

  • That's what we call an "otoshidama".

  • That's what we call an "otoshidama".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お年玉 (おとしだま) — tiền lì xì | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict