Kaori Dict

鱗屑

りんせつ

rinsetsu

Âm Hán-Việt: LÂN TIẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.scale (i.e. of pathologically dry skin)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鱗屑 (りんせつ) — scale (i.e. of pathologically dry skin) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict