Kaori Dict

隣接

りんせつ

rinsetsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: LÂN TIẾP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.adjacency; contiguity; being adjoined

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The two villages adjoin each other.

  • France is adjacent to Spain.

  • Does Germany share a border with Switzerland?

  • Germany borders on France.

  • The embassy is located next to the Supreme Court.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隣接 (りんせつ) — adjacency; contiguity; being adjoined | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict