Kaori Dict

神輿

みこし

mikoshi

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẦN DƯ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mikoshi; portable Shinto shrine carried through the streets during festivals

  2. danh từkính ngữ (尊敬語)

    2.palanquin; litter

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.lower back; waist; hips

    esp. as 〜を上げる, 〜を据える, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神輿 (みこし) — mikoshi; portable Shinto shrine carried through the streets during festivals | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict