Kaori Dict

ご連絡

ごれんらく

gorenraku

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.liên lạc; gửi tin
  1. danh từdanh từ + するtha động từkính ngữ (尊敬語)

    1.contacting; getting in touch; communication; call; message

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I will get in touch with you.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ご連絡 (ごれんらく) — liên lạc; gửi tin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict