ご連絡
ごれんらく
gorenraku
thông dụng
Cách viết khác: 御連絡
意味Nghĩa
- 1.liên lạc; gửi tin
- danh từdanh từ + するtha động từkính ngữ (尊敬語)
1.contacting; getting in touch; communication; call; message
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- いずれご連絡いたします。
I will get in touch with you.
ごれんらく
gorenraku
Cách viết khác: 御連絡
1.contacting; getting in touch; communication; call; message
I will get in touch with you.