Kaori Dict

茶名

ちゃめい

chamei

Âm Hán-Việt: TRÀ DANH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tea name (name bestowed upon a tea ceremony practitioner)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茶名 (ちゃめい) — tea name (name bestowed upon a tea ceremony practitioner) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict