Kaori Dict

誤認

ごにん

gonin

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGỘ NHẬN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.misrecognition; mistaking (x for y)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A fault common to scientists is mistakenly believing that every problem has a technical solution.

  • The number of errors of fact in Arendt's book are considerably fewer than Abel implies.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誤認 (ごにん) — misrecognition; mistaking (x for y) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict