Kaori Dict

翼下

よっか

yokka

Âm Hán-Việt: DỰC HẠ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.under the wing (esp. of an aircraft)

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.under one's wing; under one's control

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翼下 (よっか) — under the wing (esp. of an aircraft) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict