Kaori Dict

豊年祭

ほうねんさい

hounensai

Âm Hán-Việt: LỄ NIÊN TẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fertility festival; harvest festival

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豊年祭 (ほうねんさい) — fertility festival; harvest festival | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict