約する
やくする
yakusuru
意味Nghĩa
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
1.to promise
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
2.to abridge; to simplify; to shorten
- động từ đuôi する đặc biệttha động từmathematics
3.to reduce
やくする
yakusuru
1.to promise
2.to abridge; to simplify; to shorten
3.to reduce