扼する
やくする
yakusuru
意味Nghĩa
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
1.to command; to dominate
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
2.to prevent; to obstruct
- động từ đuôi する đặc biệttha động từ
3.to grip; to hold
やくする
yakusuru
1.to command; to dominate
2.to prevent; to obstruct
3.to grip; to hold